Có 1 kết quả:

toan
Âm Nôm: toan
Âm Hán Việt: toan
Âm Pinyin: jùn, suān, xùn
Unicode: U+72FB
Tổng nét: 10
Bộ: khuyển 犬 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノフ丶ノ丶ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

toan

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toan (vật truyền kì)