Có 1 kết quả:

lang
Âm Nôm: lang
Tổng nét: 10
Bộ: khuyển 犬 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ丶フ一一フノ丶
Thương Hiệt: KHIAV (大竹戈日女)
Unicode: U+72FC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lang
Âm Pinyin: hǎng, láng, lǎng, làng
Âm Nhật (onyomi): ロウ (rō)
Âm Nhật (kunyomi): おおかみ (ōkami)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: long4

Tự hình 4

Dị thể 2

1/1

lang

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

loài lang sói