Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: yếm, im, êm, ướm
Unicode: U+7312
Tổng nét: 12
Bộ: khuyển 犬 (+8 nét)
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể