Có 2 kết quả:

y
Âm Nôm: , y
Unicode: U+7317
Tổng nét: 11
Bộ: khuyển 犬 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ一ノ丶一丨フ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gà mờ; gà qué; quáng gà

y

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

y (lời khen)