Có 4 kết quả:

thútthốttótvuốt
Âm Nôm: thút, thốt, tót, vuốt
Tổng nét: 11
Bộ: khuyển 犬 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ丶一ノ丶ノ丶一丨
Thương Hiệt: KHYOJ (大竹卜人十)
Unicode: U+731D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thốt
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ソツ (sotsu)
Âm Nhật (kunyomi): にわか (niwaka)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: cyut3

Tự hình 2

Dị thể 3

1/4

thút

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thút thít

thốt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thốt nhiên

tót

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

bò tót

vuốt

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nanh vuốt