Có 1 kết quả:

nao
Âm Nôm: nao
Âm Hán Việt: nao, nhu
Âm Pinyin: náo
Unicode: U+7331
Tổng nét: 12
Bộ: khuyển 犬 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノフ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Thương Hiệt: KHNHD (大竹弓竹木)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 3

Dị thể 7

1/1

nao

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nao thăng (leo thoăn thoắt)