Có 1 kết quả:

hầu
Âm Nôm: hầu
Unicode: U+7334
Tổng nét: 12
Bộ: khuyển 犬 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノノ丨フ一ノ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

hầu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hầu (loài khỉ)