Có 1 kết quả:

du
Âm Nôm: du
Unicode: U+7337
Tổng nét: 13
Bộ: khuyển 犬 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨フノフ一一一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

du

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)