Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: cói
Âm Hán Việt: sưu
Âm Pinyin: sōu
Unicode: U+7340
Tổng nét: 12
Bộ: khuyển 犬 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノノ丨一フ一一丨フ丶
Thương Hiệt: MGHLB (一土竹中月)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3