Có 1 kết quả:

ngục
Âm Nôm: ngục
Unicode: U+7344
Tổng nét: 14
Bộ: khuyển 犬 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿲
Nét bút: ノフノ丶一一一丨フ一一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

ngục

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngục tối