Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Unicode: U+7345
Tổng nét: 13
Bộ: khuyển 犬 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノノ丨フ一フ一一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sư tử