Có 1 kết quả:

ngáo
Âm Nôm: ngáo
Tổng nét: 14
Bộ: khuyển 犬 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノフノ一一丨一フノノ一ノ丶
Thương Hiệt: KHQSK (大竹手尸大)
Unicode: U+7353
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

ngáo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngổ ngáo