Có 1 kết quả:

săn
Âm Nôm: săn
Unicode: U+735C
Tổng nét: 15
Bộ: khuyển 犬 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

săn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

săn bắn