Có 4 kết quả:

liệplạplốplộp
Âm Nôm: liệp, lạp, lốp, lộp
Unicode: U+7375
Tổng nét: 18
Bộ: khuyển 犬 (+15 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノフフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/4

liệp

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

liệp hộ (thợ săn); liệp cẩu (chó săn)

lạp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xem liệp

lốp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lúa lốp

lộp

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

trắng lộp