Có 1 kết quả:

quánh
Âm Nôm: quánh
Unicode: U+7377
Tổng nét: 17
Bộ: khuyển 犬 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ丶一ノ一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

quánh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thô quánh