Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm:
Âm Hán Việt:
Âm Pinyin:
Âm Nhật Bản: kokoni, masu, mushiro, shigeru
Âm Quảng Đông: ci4, zi1
Unicode: U+7386
Tổng nét: 10
Bộ: huyền 玄 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一フフ丶丶一フフ丶
Thương Hiệt: YIYVI (卜戈卜女戈)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 4