Có 2 kết quả:

vươngvướng
Âm Nôm: vương, vướng
Unicode: U+738B
Tổng nét: 4
Bộ: ngọc 玉 (+0 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: 一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

vương

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vương đạo; vương vấn; Quốc vương

vướng

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

vướng chân