Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Hán Việt: thử, tỳ
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật Bản: azayaka
Âm Quảng Đông: ci2
Unicode: U+73BC
Tổng nét: 10
Bộ: ngọc 玉 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一丨一丨一ノフ
Thương Hiệt: MGYMP (一土卜一心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2