Có 1 kết quả:

kha
Âm Nôm: kha
Unicode: U+73C2
Tổng nét: 9
Bộ: ngọc 玉 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一一丨フ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

kha

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kha (tên đá quí)