Có 1 kết quả:

gia
Âm Nôm: gia
Unicode: U+73C8
Tổng nét: 9
Bộ: ngọc 玉 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一フノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

1/1

gia

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gia (đồ trang sức của các bà ngày xưa)