Có 2 kết quả:

trântrằn
Âm Nôm: trân, trằn
Unicode: U+73CD
Tổng nét: 9
Bộ: ngọc 玉 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一ノ丶ノノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

trân

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trân châu

trằn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trằn trọc