Có 2 kết quả:

nhĩnhẹ
Âm Nôm: nhĩ, nhẹ
Unicode: U+73E5
Tổng nét: 10
Bộ: ngọc 玉 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一一丨丨一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

nhĩ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nhĩ (vòng đeo tai bằng ngọc trai)

nhẹ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhẹ nhàng