Có 2 kết quả:

hoànhhành
Âm Nôm: hoành, hành
Unicode: U+73E9
Tổng nét: 10
Bộ: ngọc 玉 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一ノノ丨一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

1/2

hoành

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoành (viên ngọc lớn người xưa nạm vào đai lưng)

hành

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngọc hành