Có 1 kết quả:

cầu
Âm Nôm: cầu
Unicode: U+7403
Tổng nét: 11
Bộ: ngọc 玉 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一一丨丶一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 3

Dị thể 3

1/1

cầu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông