Có 1 kết quả:

lưu
Âm Nôm: lưu
Unicode: U+7409
Tổng nét: 11
Bộ: ngọc 玉 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一丶一フ丶ノ丨フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

lưu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngọc lưu ly