Có 1 kết quả:

trản
Âm Nôm: trản
Unicode: U+7416
Tổng nét: 12
Bộ: ngọc 玉 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一一フノ丶一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

trản

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trản (chén nhỏ)