Có 1 kết quả:

mần
Âm Nôm: mần
Tổng nét: 12
Bộ: ngọc 玉 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一一丨一ノフ一フ丨フ一一
Thương Hiệt: MGHPA (一土竹心日)
Unicode: U+7418
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

mần

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mần mò; mần việc; tần mần