Có 2 kết quả:

lamlâm
Âm Nôm: lam, lâm
Unicode: U+7433
Tổng nét: 12
Bộ: ngọc 玉 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一一丨ノ丶一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

lam

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lam (tên một loại ngọc)

lâm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lâm (một loại ngọc): ngọc lâm