Có 1 kết quả:

cầm
Âm Nôm: cầm
Unicode: U+7434
Tổng nét: 12
Bộ: ngọc 玉 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一一丨一一一丨一ノ丶丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

cầm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cầm kì thi hoạ, trung đề cầm (đàn viola)