Có 1 kết quả:

quỳnh
Âm Nôm: quỳnh
Unicode: U+743C
Tổng nét: 12
Bộ: ngọc 玉 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

quỳnh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quỳnh dao