Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 13
Bộ: ngọc 玉 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一一丨一丨フ一一一ノフノノ
Thương Hiệt: MGNBK (一土弓月大)
Unicode: U+7452
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đãng, sướng
Âm Pinyin: chàng, dàng, yáng
Âm Nhật (onyomi): チョウ (chō), トウ (tō), ジョウ (jō)
Âm Quảng Đông: coeng3, dong6, joeng4

Tự hình 2

Dị thể 1