Có 1 kết quả:

toả
Âm Nôm: toả
Unicode: U+7463
Tổng nét: 14
Bộ: ngọc 玉 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一丨丶ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

toả

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toả (không đáng kể), toả sự (chuyện vặt)