Có 1 kết quả:

dao
Âm Nôm: dao
Unicode: U+7464
Tổng nét: 14
Bộ: ngọc 玉 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Nét bút: 一一丨一ノフ丶丶ノ一一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

dao

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây quỳnh cành dao