Có 1 kết quả:

trấn
Âm Nôm: trấn
Unicode: U+7471
Tổng nét: 14
Bộ: ngọc 玉 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一一丨丨フ一一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

trấn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàn trấn (ngọc đeo tai)