Có 1 kết quả:

thổi
Âm Nôm: thổi
Unicode: U+7480
Tổng nét: 15
Bộ: ngọc 玉 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

1/1

thổi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thổi (rực rỡ)