Có 1 kết quả:

phác
Âm Nôm: phác
Unicode: U+749E
Tổng nét: 16
Bộ: ngọc 玉 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

phác

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phác (ngọc chưa mài)