Có 1 kết quả:

toản
Âm Nôm: toản
Unicode: U+74D2
Tổng nét: 20
Bộ: ngọc 玉 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

toản

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toản (chén ngọc)