Có 2 kết quả:

toảnxoàn
Âm Nôm: toản, xoàn
Tổng nét: 23
Bộ: ngọc 玉 (+19 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: MGHUC (一土竹山金)
Unicode: U+74DA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: toản
Âm Pinyin: zàn
Âm Nhật (onyomi): サン (san)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zaan3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

toản

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toản (chén ngọc)

xoàn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hột xoàn