Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: cốc
Tổng nét: 11
Bộ: ngoã 瓦 (+7 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一ノ丨フ丨一フフ丶
Thương Hiệt: KBMVN (大月一女弓)
Unicode: U+74FB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hi, hy
Âm Pinyin: chī,
Âm Nhật (onyomi): チ (chi), テキ (teki), チャク (chaku)
Âm Nhật (kunyomi): かめ (kame)
Âm Quảng Đông: ci1

Tự hình 1

Dị thể 1