Có 2 kết quả:

chuyêngạch
Âm Nôm: chuyên, gạch
Tổng nét: 15
Bộ: ngoã 瓦 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一一丨一丶一丨丶一フフ丶
Thương Hiệt: JIMVN (十戈一女弓)
Unicode: U+750E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chuyên
Âm Pinyin: zhuān
Âm Nhật (onyomi): セン (sen)
Âm Nhật (kunyomi): しきがわら (shikigawara), かわら (kawara)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zyun1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

chuyên

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chuyên đầu (gạch vỡ)

gạch

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gạch ngói