Có 1 kết quả:

điềm
Âm Nôm: điềm
Tổng nét: 11
Bộ: cam 甘 (+6 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨丨フ一一丨丨一一
Thương Hiệt: HRTM (竹口廿一)
Unicode: U+751C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: điềm
Âm Pinyin: tián
Âm Nhật (onyomi): テン (ten)
Âm Nhật (kunyomi): うま.い (uma.i), あま.い (ama.i)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: tim4

Tự hình 2

Dị thể 7

1/1

điềm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hảo điềm (ngọt)