Có 3 kết quả:

sảnsẵnsởn
Âm Nôm: sản, sẵn, sởn
Unicode: U+7523
Tổng nét: 11
Bộ: sinh 生 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一丶ノ一ノノ一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

sản

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sản xuất

sẵn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sẵn sàng

sởn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sởn sơ