Có 2 kết quả:

soảisuý
Âm Nôm: soải, suý
Tổng nét: 5
Bộ: dụng 用 (+0 nét)
Lục thư: chỉ sự
Nét bút: ノフ一一フ
Thương Hiệt: BQU (月手山)
Unicode: U+7529
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: suất, suý
Âm Pinyin: shuǎi
Âm Nhật (onyomi): シュツ (shutsu)
Âm Quảng Đông: lat1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

soải

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

soải (ve vẩy, đánh lạc, bỏ rơi)

suý

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

suy thoái, suy vi