Có 1 kết quả:

dũng
Âm Nôm: dũng
Unicode: U+752C
Tổng nét: 7
Bộ: dụng 用 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ丶丨フ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

dũng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dũng đạo (lối dẫn)