Có 1 kết quả:

tai
Âm Nôm: tai
Unicode: U+753E
Tổng nét: 8
Bộ: điền 田 (+3 nét)
Lục thư: tượng hình & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: フフフ丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tai

Từ điển Trần Văn Kiệm

tai (chất kích thích nội lực)