Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Âm Hán Việt: ,
Âm Pinyin:
Âm Nhật Bản: ataerumono
Âm Quảng Đông: bei2, bei3
Unicode: U+7540
Tổng nét: 8
Bộ: điền 田 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一丨一一ノ丨
Thương Hiệt: WML (田一中)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 4

Dị thể 5

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tí (cấp cho)