Có 1 kết quả:

sướng
Âm Nôm: sướng
Tổng nét: 8
Bộ: điền 田 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰𠃓
Nét bút: 丨フ一一丨フノノ
Thương Hiệt: LLNSH (中中弓尸竹)
Unicode: U+7545
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sướng
Âm Pinyin: chàng
Âm Quảng Đông: coeng3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

sướng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sung sướng