Có 3 kết quả:

hoayhoáy
Âm Nôm: hoay, hoáy,
Unicode: U+754F
Tổng nét: 9
Bộ: điền 田 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿳𧘇
Nét bút: 丨フ一丨一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 5

Dị thể 11

1/3

hoay

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

loay hoay

hoáy

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

hí hoáy

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

uý (sợ)

Từ điển Trần Văn Kiệm

khả uý