Có 1 kết quả:

bạn
Âm Nôm: bạn
Tổng nét: 10
Bộ: điền 田 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶ノ一一丨
Thương Hiệt: WFQ (田火手)
Unicode: U+7554
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bạn
Âm Pinyin: pàn
Âm Nhật (onyomi): ハン (han)
Âm Nhật (kunyomi): あぜ (aze), くろ (kuro), ほとり (hotori)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: bun6

Tự hình 4

Dị thể 1

1/1

bạn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lưỡng bạn (mỗi bên)