Có 2 kết quả:

súcsục
Âm Nôm: súc, sục
Unicode: U+755C
Tổng nét: 10
Bộ: điền 田 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一フフ丶丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

súc

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

súc vật

sục

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sục sạo